Bản dịch của từ 土产 trong tiếng Việt

土产

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土产 (Tính từ)

tú chǎn
01

Thổ sản (sản phẩm đặc trưng địa phương, hàng hóa mang đậm nét văn hóa và đặc điểm vùng miền)

某地出产的富有地方色彩的产品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sản xuất tại địa phương

某地出产的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土产

chǎn

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép