Bản dịch của từ 土人 trong tiếng Việt

土人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土人 (Danh từ)

tǔ rén
01

Thổ dân; người địa phương; người bản xứ; mọi

外地人称经济、文化等不发达的原来住在本地的人 (含轻视意)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thổ nhân (chỉ những người sinh ra và lớn lên tại địa phương đó, người bản địa)

指出生于所住地方土生土长的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土人

rén

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép