Bản dịch của từ 土俗 trong tiếng Việt

土俗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土俗 (Danh từ)

tǔ sú
01

Thô tục (nói năng, cử chỉ)

粗俗不雅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thổ tục (phong tục tập quán địa phương; thói quen và tập quán truyền thống của vùng miền)

地方的风俗习惯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phong tục địa phương; tập tục địa phương

当地的习俗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土俗

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
俗不可耐
俗不堪耐
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép