Bản dịch của từ 土星 trong tiếng Việt

土星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土星 (Danh từ)

tǔ xīng
01

Thổ tinh; sao thổ

太阳系九大行星之一,按离太阳由近而远的次序计为第六颗,公转周期约为29.5年,自转周期约10小时

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土星

xīng

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
星丁头
星主
星书
星乱
星事
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép