Bản dịch của từ 土祇 trong tiếng Việt
土祇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
土祇 (Danh từ)
【tǔ qí】
01
Một cách viết cổ (hoặc biến thể) của chữ 土示, liên quan đến thần đất hoặc ký hiệu đất trong cổ chữ Hán; thường gặp trong văn viết cổ hoặc chú giải văn hiến
或作「土示」。
Ví dụ
02
地神。相对于天神而言。。周礼.春官.大司乐示:「五变而致介物及土示。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土祇
tǔ
土
qí
祇
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 圡, 𡈽, 社
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐋
吐
唋
釷
钍
圡
墝
㙱
塳
墺
垽
埿
塻
㙫
㙤
堅
㙞
埵
𠀃
𠂌
马
饣
彳
扌
飞
三
𠆣
丸
门
个
土豆
土地
土地
土壤
泥土
出土
土豪
尘土
本土
领土
