Bản dịch của từ 土窑 trong tiếng Việt

土窑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土窑 (Danh từ)

tǔ yáo
01

Lò đất

土窑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhà hang đào trong lớp đất hoàng thổ

黄土洞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土窑

yáo

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
窑人
窑务
窑变
窑口
窑台
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép