Bản dịch của từ 土邦 trong tiếng Việt

土邦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土邦 (Danh từ)

tǔ bāng
01

Bang; tiểu bang

亚洲和非洲某些国家在帝国主义 (英国) 殖民统治下以独立形式存在的政权,一国之内可有若干个土邦

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土邦

bāng

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
邦乡
邦事
邦交
邦人
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép