Bản dịch của từ 圣体 trong tiếng Việt

圣体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣体 (Danh từ)

shèng tǐ
01

Mình Thánh Chúa (Thánh Thể)

耶稣的身体

Ví dụ
02

Mình Thánh (bánh rước lễ trong thánh lễ Công giáo)

圣餐薄饼(基督教弥撒中)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thân thể hoàng đế

皇帝的身体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thánh thể (trong đạo Công giáo, chỉ Mình Thánh Chúa)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣体

shèng

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
体上
体二
体亮
体亲
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép