Bản dịch của từ 圣母 trong tiếng Việt

圣母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣母 (Danh từ)

shèng mǔ
01

Đức mẹ Ma-ri-a; đức mẹ

天主教徒称耶稣的母亲马利亚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thánh mẫu; người sùng bái, tôn kính một số nữ thần trong tín ngưỡng mê tín.

迷信的人称某些女神

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣母

shèng

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
母临
母亲
母亲河
母以子贵
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép