Bản dịch của từ 圣火 trong tiếng Việt

圣火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣火 (Danh từ)

shèng huǒ
01

Ngọn đuốc; Thánh hỏa; Lửa thiêng

圣火是指一种神圣的火焰,通常象征着纯洁、希望和生命的力量。它在许多文化和宗教中被视为神圣的象征。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣火

shèng

huǒ

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép