Bản dịch của từ 圣神 trong tiếng Việt

圣神

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣神 (Danh từ)

shèng shén
01

Chúa Thánh Thần (trong Thiên Chúa Ba Ngôi)

圣灵(基督教三位一体)

Ví dụ
02

Thuật ngữ phong kiến ​​ca ngợi người cai trị, vua hoặc hoàng đế

封建时期对统治者、国王或皇帝的赞美词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thánh thần, linh thiêng

Term for God during the Taiping Heavenly Kingdom 太平天國|太平天国

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Thuật ngữ chung cho các vị thánh trong thời kỳ cũ

古代对圣人的总称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣神

shèng

shén

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép