Bản dịch của từ 圣门 trong tiếng Việt

圣门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣门 (Danh từ)

shèng mén
01

Cửa thần; Cửa thánh; Cửa của thần thánh

圣门是指与宗教或神圣事物相关的门,象征着进入神圣领域的入口。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣门

shèng

mén

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
门丁
门上
门上人
门下
门下人
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép