Bản dịch của từ 在位 trong tiếng Việt

在位

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zài

ㄗㄞˋzaithanh huyền

在位 (Động từ)

zài wèi
01

Tại vị (thường chỉ việc giữ chức vụ lãnh đạo hoặc đảm nhận một vị trí quan trọng trong cơ quan, tổ chức)

居于官位现多指居于某个领导岗位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đang trị vì; giữ ngôi vua

居于君主的地位;做君主

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 在位

zài

wèi

Các từ liên quan

在三
在上
在下
在世
位下
位不期骄
位业
位主
位于
在
Bính âm:
【zài】【ㄗㄞˋ】【TẠI】
Các biến thể:
扗, 𡉄, 𡉈, 𡉠, 𥩴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép