Bản dịch của từ 在所难免 trong tiếng Việt

在所难免

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zài

ㄗㄞˋzaithanh huyền

在所难免 (Thành ngữ)

zài suǒ nán miǎn
01

Khó tránh khỏi

无法避免的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 在所难免

zài

suǒ

nán

miǎn

Các từ liên quan

在三
在上
在下
在世
所与
所业
所为
所主
所之
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
免丁
免丁由子
免不了
免不得
在
Bính âm:
【zài】【ㄗㄞˋ】【TẠI】
Các biến thể:
扗, 𡉄, 𡉈, 𡉠, 𥩴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép