Bản dịch của từ 圩田 trong tiếng Việt

圩田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄟˊweithanh sắc

圩田 (Danh từ)

wéi tián
01

Ruộng có bờ bao

有土堤包围能防止外边的水侵入的稻田

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圩田

wéi

tián

Các từ liên quan

圩丁
圩场
圩垸
圩埂
圩埠
田丁
田七
田业
田中
田中义一
圩
Bính âm:
【xū】【ㄨㄟˊ, ㄒㄩ】【VU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép