Bản dịch của từ 圭组 trong tiếng Việt
圭组
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | g | ui | thanh ngang |
圭组 (Danh từ)
【guī zǔ】
01
Ruy băng con dấu, con dấu chính thức; một đồ vật đề cập đến chức danh chính thức, vị trí chính thức hoặc con dấu cọ (con dấu cổ và dải băng tượng trưng cho địa vị chính thức)
印绶。借指官爵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圭组
guī
圭
zǔ
组
- Bính âm:
- 【guī】【ㄍㄨㄟ】【KHUÊ】
- Các biến thể:
- 珪
- Hình thái radical:
- ⿱,土,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘬
鳺
雟
郌
龟
闺
茥
归
規
櫰
摫
巂
墑
壓
堌
堶
垊
堫
堻
壦
埛
墲
塒
塱
扜
㜽
朶
䏌
纡
忕
犲
圪
㝌
扨
钇
吏
圭臬
圭表
圭角
日圭
圭躔
乌拉圭
巴拉圭
圭亚那
安圭拉
利隆圭
