Bản dịch của từ 圭表 trong tiếng Việt

圭表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟguithanh ngang

圭表 (Danh từ)

guī biǎo
01

Khuê biểu (dụng cụ đo bóng nắng, từ đó tính thời gian, tiết khí... thời xưa)

中国古代天文仪器,是在石座上平放着一个尺 (圭) ,南北两端各立一个标杆 (表) 根据日影的长短可以测定节气和一年时间的长短

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圭表

guī

biǎo

圭
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【KHUÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,土,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép