Bản dịch của từ 圯上书 trong tiếng Việt
圯上书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
圯上书 (Danh từ)
【yí shàng shū】
01
Xem 圯桥书 (một thể loại sách/ghi chép liên quan đến “圯桥书” — giữ nguyên tham chiếu); nghĩa liên quan: sách/ghi chép về cầu 圯 hoặc dạng văn bản cổ
见“圯桥书”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圯上书
yí
圯
shàng
上
shū
书
Các từ liên quan
圯上老人
圯下
圯下兵法
圯下老
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
