Bản dịch của từ 地掌柜 trong tiếng Việt

地掌柜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

De

ㄉㄧˋdithanh huyền

地掌柜 (Danh từ)

dì zhǎng guì
01

Người cho thuê đất, chủ đất cho thuê theo kiểu địa phương

方言。出租土地的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地掌柜

zhǎng

guì

Các từ liên quan

地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
柜上
柜台
柜吏
柜坊
地
Bính âm:
【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
Các biến thể:
坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
Hình thái radical:
⿰,土,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép