Bản dịch của từ 地磁 trong tiếng Việt
地磁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
De | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
地磁 (Danh từ)
【dì cí】
01
Địa từ (từ trường Trái Đất, tính từ tính mà Trái Đất sở hữu, tạo thành từ trường xung quanh nó. La bàn chỉ hướng và thăm dò khoáng sản bằng từ trường đều là ứng dụng của địa từ)
地球磁场,地球所具有的磁性,在其周围形成磁场罗盘指南和磁力探矿都是地磁的利用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ trường quả đất
指地球本身及其周围大气的磁性现象所形成的磁场
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地磁
dì
地
cí
磁
Các từ liên quan
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
磁介质
磁体
磁倾角
磁偏角
磁力
- Bính âm:
- 【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
- Các biến thể:
- 坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
- Hình thái radical:
- ⿰,土,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枤
娣
蒂
蔕
墆
墑
蝃
䞶
䗖
䑯
眱
㢩
得
底
䙸
的
壌
㙲
墶
塸
垲
坪
垕
墔
㙐
壗
塉
圩
伥
䢹
此
㐕
刖
厍
圾
列
异
朿
𠚽
轨
地方
地方
地铁
地图
地道
地道
地址
地区
当地
地震
猛地
占地
