Bản dịch của từ 地磁极 trong tiếng Việt

地磁极

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

De

ㄉㄧˋdithanh huyền

地磁极 (Danh từ)

dì cí jí
01

Cực địa từ

地球的磁南极和磁北极,与地球的南北两极不重合,而且位置经常缓慢移动1970年磁北极在北纬760、西经1010,磁南极在南纬660、东经1400

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地磁极

Các từ liên quan

地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
磁介质
磁体
磁倾角
磁偏角
磁力
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
地
Bính âm:
【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
Các biến thể:
坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
Hình thái radical:
⿰,土,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép