Bản dịch của từ 均适 trong tiếng Việt

均适

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

均适 (Động từ)

jūn shì
01

Điều chỉnh, thích nghi sao cho phù hợp, cân bằng.

谓调节适应。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 均适

jūn

shì

Các từ liên quan

均一
均产
均人
均值
均停
适丁
适世
适中
适主
适事
均
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
勻, 𡉲, 𥘩, 汮, 鈞, 韻
Hình thái radical:
⿰,土,匀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép