Bản dịch của từ 坌愤 trong tiếng Việt
坌愤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèn | ㄅㄣˋ | b | en | thanh huyền |
坌愤 (Động từ)
【bèn fèn】
01
Chỉ trạng thái tức giận, uất ức bùng phát ra ngoài một cách mãnh liệt.
谓郁愤迸发。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坌愤
bèn
坌
fèn
愤
Các từ liên quan
坌冗
坌勃
坌塺
坌工
坌并
愤不欲生
愤不顾身
愤世
愤世嫉俗
愤世嫉恶
- Bính âm:
- 【bèn】【ㄅㄣˋ】【BỐN】
- Các biến thể:
- 坋, 𡛑
- Hình thái radical:
- ⿱,分,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炃
渀
笨
㨧
逩
泍
㱵
夯
捹
㤓
撪
奔
堜
㘼
垆
堧
㙞
堻
埘
埈
墍
壟
壞
埰
𠇼
彺
狄
扸
呛
芾
妎
㕯
応
𠓦
吿
诈
笨拙
笨重
笨蛋
笨口拙舌
笨鸟先飞
