Bản dịch của từ 坌鸟先飞 trong tiếng Việt

坌鸟先飞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣˋbenthanh huyền

坌鸟先飞 (Tính từ)

bèn niǎo xiān fēi
01

Người kém cỏi nhưng làm việc sớm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坌鸟先飞

bèn

niǎo

xiān

fēi

Các từ liên quan

坌冗
坌勃
坌塺
坌工
坌并
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
坌
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣˋ】【BỐN】
Các biến thể:
坋, 𡛑
Hình thái radical:
⿱,分,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép