Bản dịch của từ 坏乱 trong tiếng Việt
坏乱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huài | ㄏㄨㄞˋ | h | uai | thanh huyền |
坏乱 (Danh từ)
【huài luàn】
01
Thối nát, hư hỏng; hỗn loạn, rối ren
1.败坏;混乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Biến loạn, tình trạng hỗn loạn, náo loạn trong xã hội hoặc chính trị.
2.犹言变乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坏乱
huài
坏
luàn
乱
Các từ liên quan
坏东西
坏事
坏人
坏人坏事
坏人心术
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
- Bính âm:
- 【huài】【ㄏㄨㄞˋ】【HOẠI】
- Các biến thể:
- 壞, 阫, 坯
- Hình thái radical:
- ⿰,土,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壊
咶
蘾
壞
龼
㙠
垉
坶
坳
壄
去
墮
㙏
塻
増
㘪
芷
鸠
𠀢
𠑿
泤
坠
夋
伾
弝
坐
泐
扽
破坏
坏处
损坏
坏蛋
坏了
摔坏
弄坏
坏人
坏话
坏事
