Bản dịch của từ 坏病 trong tiếng Việt

坏病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huài

ㄏㄨㄞˋhuaithanh huyền

坏病 (Danh từ)

huài bìng
01

Bệnh nặng, bệnh khó chữa do điều trị sai, gọi là bệnh khó khỏi trong y học cổ truyền.

中医谓因医治不当而成的顽症﹑重病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坏病

huài

bìng

Các từ liên quan

坏东西
坏乱
坏事
坏人
坏人坏事
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
坏
Bính âm:
【huài】【ㄏㄨㄞˋ】【HOẠI】
Các biến thể:
壞, 阫, 坯
Hình thái radical:
⿰,土,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép