Bản dịch của từ 坐家 trong tiếng Việt

坐家

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

坐家 (Động từ)

zuò jiā
01

1.明代内府尚膳监的执事人员。掌御膳及宫内食事﹑筵宴等。

Ví dụ
02

Ở, cư ngụ (dạng phương ngữ, nghĩa “sống/ở tại một chỗ”)

2.方言。居住。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐家

zuò

jiā

Các từ liên quan

坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
家丁
家下
家下人
家丑
坐
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
Các biến thể:
㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
Hình thái radical:
⿻,从,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép