Bản dịch của từ 坐庄 trong tiếng Việt

坐庄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

坐庄 (Động từ)

zuò zhuāng
01

Đại lý

商店派遣或特约的人常驻某地,采购货物、招揽生意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cái; nhà cái (đánh bạc)

打牌时继续做庄家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐庄

zuò

zhuāng

Các từ liên quan

坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
坐
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
Các biến thể:
㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
Hình thái radical:
⿻,从,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép