Bản dịch của từ 坑儒 trong tiếng Việt
坑儒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kēng | ㄎㄥ | k | eng | thanh ngang |
坑儒 (Động từ)
【kēng rú】
01
Chôn sống nho sinh. Thường nói: phần thư khanh nho 焚書坑儒 đốt sách; chôn sống nho sinh.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坑儒
kēng
坑
rú
儒
Các từ liên quan
坑三姑
坑井
坑人
坑儒焚书
坑儒谷
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
- Bính âm:
- 【kēng】【ㄎㄥ】【KHANH】
- Các biến thể:
- 坈, 硎, 阬, 𡊬, 𡌖, 炕
- Hình thái radical:
- ⿰,土,亢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摼
铿
挳
牼
殸
硜
劥
吭
揁
鍞
誙
䡰
壏
坈
壇
墛
塇
壢
圹
圥
堿
垗
㙻
㚂
补
弄
却
𠔏
矶
㕱
𠀪
𠚈
甼
陁
㽲
忶
火坑
坑人
蹲坑
水坑
坑爹
泥坑
坑洞
坑骗
坑害
凹坑
