Bản dịch của từ 坚请 trong tiếng Việt

坚请

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

坚请 (Động từ)

jiān qǐng
01

Kiên quyết yêu cầu; tha thiết mời/nhờ (cố nài, nài nỉ đến cùng)

坚决请求。。如:「因为拗不过朋友的坚请,也只得勉为其难的答应了。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坚请

jiān

qǐng

坚
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
堅, 䋌, 䋗, 𡦹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép