Bản dịch của từ 坟衍 trong tiếng Việt

坟衍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊfenthanh sắc

坟衍 (Danh từ)

fén yǎn
01

Đất thấp, bằng phẳng gần bờ nước hoặc vùng trũng ven sông, dễ ngập nước

指水边和低下平坦的土地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坟衍

fén

yǎn

Các từ liên quan

坟丘
坟井
坟仓
坟兆
坟典
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
坟
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẦN】
Các biến thể:
墳, 𡏶, 𡼝
Hình thái radical:
⿰,土,文
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép