Bản dịch của từ 坠绪 trong tiếng Việt
坠绪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuì | ㄓㄨㄟˋ | zh | ui | thanh huyền |
坠绪 (Danh từ)
【zhuì xù】
01
Học thuyết sắp tuyệt truyền; tư tưởng sắp tắt, sắp tuyệt (điển cố Hán Nôm chỉ học説 hoặc truyền thống sắp chết)
2.指行将绝灭的学说。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự sắp tắt; hậu duệ, dòng giống sắp suy vong hoặc sẽ tuyệt tự (dùng trong văn cổ, chỉ tình trạng triều đại/dòng họ gần như bị chấm dứt)
1.《书.五子之歌》:“荒坠厥绪,覆宗絶祀。”孔传:“太康失其业以取亡。”后以“坠绪”指行将断绝的皇统。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坠绪
zhuì
坠
xù
绪
Các từ liên quan
坠亡
坠体
坠兔
坠兔收光
坠典
绪业
绪余
绪使
绪信
绪功
- Bính âm:
- 【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【TRUỴ】
- Các biến thể:
- 墜, 礈, 䃍, 𨼾, 𨽎
- Hình thái radical:
- ⿱,队,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縋
㿢
醊
隊
畷
缀
赘
贅
膇
叕
甀
腏
垛
㘶
圲
塘
埁
墁
堟
㙲
塮
塉
壔
塱
陇
苉
汩
妫
狆
肙
戒
麦
抟
佣
扼
助
坠落
坠入
吊坠
坠毁
下坠
坠子
坠机
坠楼
坠饰
坠地
