Bản dịch của từ 坡垒 trong tiếng Việt

坡垒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

坡垒 (Danh từ)

pō lěi
01

Bậc thang

常绿乔木,叶子椭圆形,圆锥花序。种类很多,生长在热带和亚热带地区。木材坚硬而重,可供造船、建筑等用。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坡垒

lěi

坡
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【PHA】
Các biến thể:
岥, 陂, 𡶅, 𡶆
Hình thái radical:
⿰,土,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép