Bản dịch của từ 坤造 trong tiếng Việt

坤造

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

坤造 (Danh từ)

kūn zào
01

Đàng gái; nhà gái

旧时指婚姻中的女方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khôn tạo (tám chữ liên quan đến giờ, ngày, tháng, năm sinh của nữ)

旧时指女子的生辰八字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坤造

kūn

zào

坤
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【KHÔN】
Các biến thể:
堃, 𠔜, 𠔧, 𡘩, 𡿦, 𡿭
Hình thái radical:
⿰,土,申
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép