Bản dịch của từ 坯模 trong tiếng Việt

坯模

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

坯模 (Danh từ)

pī mú
01

Khuôn đất (trong làm gốm)

制坯的模具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坯模

Các từ liên quan

坯冶
坯场
坯墣
坯子
坯布
模习
模仿
模仿说
模传
模具
坯
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【BÔI】
Các biến thể:
坏, 培, 阫, 𠂾, 𤬭, 𩎜, 𠃂
Hình thái radical:
⿰,土,丕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép