Bản dịch của từ 坻场 trong tiếng Việt

坻场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇdithanh hỏi

坻场 (Danh từ)

dí chǎng
01

Đống đất tích tụ ngoài miệng ổ (như ở tổ mối, hang chuột); bãi đất gò cao nhỏ quanh lỗ

蚁鼠穴外的积土。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坻场

chí

chǎng

坻
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ, ㄔˊ】【ĐỂ, TRÌ】
Các biến thể:
坁, 坘, 沶, 泜, 𡉬, 𡉳, 𡉶, 𡊆, 𡊇, 𡊈, 𡊓, 𡌟, 𡍓, 𣲋, 𣹡, 汦
Hình thái radical:
⿰,土,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép