Bản dịch của từ 坻鄂 trong tiếng Việt
坻鄂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐ | ㄉㄧˇ | d | i | thanh hỏi |
坻鄂 (Danh từ)
【dǐ è】
01
Xem chữ «坻» — mảnh đất nhỏ, gò đất, bãi đất (từ Hán cổ, ít dùng)
见'坻'。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坻鄂
chí
坻
è
鄂
- Bính âm:
- 【dǐ】【ㄉㄧˇ, ㄔˊ】【ĐỂ, TRÌ】
- Các biến thể:
- 坁, 坘, 沶, 泜, 𡉬, 𡉳, 𡉶, 𡊆, 𡊇, 𡊈, 𡊓, 𡌟, 𡍓, 𣲋, 𣹡, 汦
- Hình thái radical:
- ⿰,土,氐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詆
㭽
砥
䱃
呧
氐
茋
菧
厎
诋
㪆
弤
遟
㮛
㞴
䐤
䮈
竾
漦
俿
鍉
蚳
徲
䶵
埕
墳
圳
垼
㙊
㘴
堼
塻
埿
㙓
塜
垗
狛
怭
幷
㠰
呝
坹
届
妹
庝
枭
侪
佩
宝坻
宝坻区
