Bản dịch của từ 垂手侍立 trong tiếng Việt

垂手侍立

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂手侍立 (Tính từ)

chuí shǒu shì lì
01

Chắp tay đứng chờ; đứng cung kính chờ lệnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂手侍立

chuí

shǒu

shì

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
立业
立业安邦
立主
立义
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép