Bản dịch của từ 型体 trong tiếng Việt

型体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

型体 (Danh từ)

xíng tǐ
01

Hình thể; kiểu dáng

形体是指物体的外部形状和结构。它可以用来描述物体的形状、大小和比例等特征。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 型体

xíng

型
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
坓, 硎, 𡌁, 𡌑, 𡌒
Hình thái radical:
⿱,刑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép