Bản dịch của từ 型版 trong tiếng Việt

型版

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

型版 (Cụm từ)

xíng bǎn
01

Bản mẫu; hình mẫu; khuôn mẫu

用于制作产品的标准模型或模板。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 型版

xíng

bǎn

型
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
坓, 硎, 𡌁, 𡌑, 𡌒
Hình thái radical:
⿱,刑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép