Bản dịch của từ 垒口 trong tiếng Việt

垒口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇleithanh hỏi

垒口 (Danh từ)

léi kǒu
01

Lối vào của doanh lũy; cửa vào cứ điểm/ ụ đống phòng thủ (từ Hán Việt: 'lũy khẩu')

营垒的入口。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垒口

lěi

kǒu

垒
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LUỸ】
Các biến thể:
壘, 塁, 壨, 㙼
Hình thái radical:
⿱,厽,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép