Bản dịch của từ 垒块 trong tiếng Việt
垒块
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lěi | ㄌㄟˇ | l | ei | thanh hỏi |
垒块 (Danh từ)
【lěi kuài】
01
Khí uất ức, sự bức xúc chất chứa trong lòng khiến tâm trạng không vui, khó chịu.
谓心中郁结的不平之气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cục bướng bỉnh trong lòng, ví dụ như nỗi niềm hay bực bội khó chịu không dễ giải tỏa
阮籍胸中垒块,故须酒烧之。——《世说新语·任诞》
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垒块
lěi
垒
kuài
块
Các từ liên quan
垒七追斋
垒口
垒和
垒垒
块人独处
块伟
块体
块儿八毛
块坐
- Bính âm:
- 【lěi】【ㄌㄟˇ】【LUỸ】
- Các biến thể:
- 壘, 塁, 壨, 㙼
- Hình thái radical:
- ⿱,厽,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
礨
蠝
礌
耒
誄
傫
㒍
壘
樏
磥
磊
诔
塉
塕
㙰
埣
垃
堃
坼
垕
㙱
墼
壆
㘩
挀
㹬
侶
荦
炸
炠
珊
𠄲
洛
昺
勋
瓴
壁垒
堡垒
垒球
块垒
对垒
二垒
一垒
三垒
本垒
垒砌
