Bản dịch của từ 垒陈 trong tiếng Việt

垒陈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇleithanh hỏi

垒陈 (Danh từ)

lěi chén
01

Chỉ một đội quân hoặc nhóm người tập hợp thành một trận thế, như 'trận doanh' hay 'binh đội'

谓阵营。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垒陈

lěi

chén

Các từ liên quan

垒七追斋
垒口
垒和
垒块
陈丘
陈举
陈久
垒
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LUỸ】
Các biến thể:
壘, 塁, 壨, 㙼
Hình thái radical:
⿱,厽,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép