Bản dịch của từ 垓埏 trong tiếng Việt
垓埏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāi | ㄍㄞ | g | ai | thanh ngang |
垓埏 (Danh từ)
【gāi shān】
01
Bờ cõi trời đất, vùng đất cực xa, tận cùng của thế giới.
天地的边际。指极远的地区。语出汉司马相如《封禅文》:“上畅九垓,下溯八埏。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垓埏
gāi
垓
shān
埏
Các từ liên quan
垓下
垓下歌
垓坫
垓垓
垓心
埏垓
埏埴
埏路
埏蹂
- Bính âm:
- 【gāi】【ㄍㄞ】【CAI】
- Các biến thể:
- 畡, 該, 陔, 姟
- Hình thái radical:
- ⿰,土,亥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一フノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絯
賌
祴
賅
䀭
姟
赅
畡
侅
㱾
荄
豥
墉
塛
㙑
老
堫
㘳
塴
㙳
㘾
塪
墕
墯
垙
哘
咬
氠
钪
柖
峇
柭
虿
段
牮
炦
垓下
垓心
