Bản dịch của từ 垜口 trong tiếng Việt
垜口
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duǒ | ㄉㄨㄛˇ | d | uo | thanh hỏi |
垜口 (Danh từ)
【duǒ kǒu】
01
指曲艺演员将好几句押韵的唱词一句紧接一句地唱出来。另见duǒkǒu。
Ví dụ
02
Thành lũy có chỗ lồi lõm trên mặt, tức những đoạn tường ngắn nhô lên hoặc凹凸 trên tường thành (cùng nghĩa或见 duòkǒu)
城墙上呈凹凸形的短墙。另见duòkǒu。
Ví dụ
03
Tập hợp các ụ đất hoặc miệng hố nhỏ trên đồng ruộng; khe/miệng đất (từ địa phương/hiếm dùng)
◆ 垛口
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Lỗ/miệng (trong địa hình hoặc công trình đất đá) — chỗ lõm, khe hở trên mặt đất; Hán-Việt: đậu khẩu/đấu khẩu (ít dùng)
二
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垜口
duǒ
垜
kǒu
口
