ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
垜子
Bảng phân tích âm vị 垜
Duǒ
Phần nhô ra trên bức tường thành (như nấc, ụ nhỏ để chở súng, phòng thủ) — ví dụ: 城垛子 là phần thành nhô ra
城墙上突出的部分。。如:「城垛子」
duǒ
垜
zi
子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép