Bản dịch của từ 垩慢 trong tiếng Việt
垩慢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
垩慢 (Tính từ)
【è màn】
01
Bôi/ốp phấn trắng lên (mặt, mũi...), nghĩa là quét lớp bột trắng lên bề mặt
涂上白粉。。庄子.徐无鬼:「郢人垩慢其鼻端,若蝇翼,使匠石斫之。」
Ví dụ
02
Màu trắng bợt, nhợt nhạt; phết trát (vật liệu trắng lên mặt tường hoặc đồ vật) — thường viết là「垩漫/垩墁」
或作「垩漫」、「垩墁」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垩慢
è
垩
màn
慢
