Bản dịch của từ 垫片 trong tiếng Việt

垫片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

垫片 (Danh từ)

diàn piàn
01

Miếng chêm; miếng đệm; vòng đệm

使两构件相互保持给定距离金属或橡胶等材料制作的薄片

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垫片

diàn

piàn

垫
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIẾM】
Các biến thể:
墊, 㼭
Hình thái radical:
⿱,执,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép