Bản dịch của từ 垫背 trong tiếng Việt

垫背

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

垫背 (Động từ)

diàn bèi
01

Đệm lưng; chịu tội thay

比喻代人受过

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

垫背 (Danh từ)

diàn bèi
01

Người chịu tội thay

指代人受过的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垫背

diàn

bèi

Các từ liên quan

垫上运动
垫付
垫借
垫刀
垫办
背世
背临
背主
背义忘恩
垫
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIẾM】
Các biến thể:
墊, 㼭
Hình thái radical:
⿱,执,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép