Bản dịch của từ 垮脸 trong tiếng Việt
垮脸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǎ | ㄎㄨㄚˇ | k | ua | thanh hỏi |
垮脸 (Động từ)
【kuá liǎn】
01
Khuôn mặt cứng đờ
(脸)变硬
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mặt chảy xệ
两种情况
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垮脸
kuǎ
垮
liǎn
脸
- Bính âm:
- 【kuǎ】【ㄎㄨㄚˇ】【KHOA】
- Hình thái radical:
- ⿰,土,夸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丶一一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銙
䦚
楇
侉
垐
堽
堖
㙨
墠
坚
塔
埒
鿍
㘸
坱
塞
穼
姠
㖎
𠉒
茲
炤
盽
䒻
恍
姟
牭
牯
击垮
挤垮
压垮
搞垮
垮台
累垮
松垮
打垮
垮脸
冲垮
